Chuyển đổi lít/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
| lít/ngày [L/d] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/ngày | 0.000002 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 lít/ngày | 0.000018 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 lít/ngày | 0.000183 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 lít/ngày | 0.000367 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 lít/ngày | 0.000550 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 lít/ngày | 0.000917 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 lít/ngày | 0.001835 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 lít/ngày | 0.003669 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 lít/ngày | 0.009173 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 lít/ngày | 0.0183 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 lít/ngày | 0.1835 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi lít/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
1 lít/ngày = 0.000183 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 5451 lít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/ngày sang gallon (Mỹ)/phút:
15 lít/ngày = 15 × 0.000183 gallon (Mỹ)/phút = 0.002752 gallon (Mỹ)/phút