Chuyển đổi lít/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| lít/ngày [L/d] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 lít/ngày | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 lít/ngày | 0.000001 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 lít/ngày | 0.000006 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 lít/ngày | 0.000013 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 lít/ngày | 0.000019 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 lít/ngày | 0.000031 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 lít/ngày | 0.000063 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 lít/ngày | 0.000126 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 lít/ngày | 0.000314 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 lít/ngày | 0.000629 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 lít/ngày | 0.006290 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi lít/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 lít/ngày = 0.000006 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 158987 lít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 lít/ngày = 15 × 0.000006 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.000094 kilôthùng (Mỹ)/ngày