Chuyển đổi lít/ngày sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/ngày sang acre-feet/giờ
| lít/ngày [L/d] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 0.10 lít/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 1 lít/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 2 lít/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 3 lít/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 5 lít/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 10 lít/ngày | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 20 lít/ngày | 0.000001 acre-feet/giờ |
| 50 lít/ngày | 0.000002 acre-feet/giờ |
| 100 lít/ngày | 0.000003 acre-feet/giờ |
| 1000 lít/ngày | 0.000034 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi lít/ngày sang acre-feet/giờ
1 lít/ngày = 0.000000 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 29603683 lít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/ngày sang acre-feet/giờ:
15 lít/ngày = 15 × 0.000000 acre-feet/giờ = 0.000001 acre-feet/giờ