Chuyển đổi lít/ngày sang inch khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
lít/ngày [L/d]
inch khối/giờ [in^3/h]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang inch khối/giờ

lít/ngày [L/d] inch khối/giờ [in^3/h]
0.01 lít/ngày 0.0254 inch khối/giờ
0.10 lít/ngày 0.2543 inch khối/giờ
1 lít/ngày 2.54 inch khối/giờ
2 lít/ngày 5.09 inch khối/giờ
3 lít/ngày 7.63 inch khối/giờ
5 lít/ngày 12.71 inch khối/giờ
10 lít/ngày 25.43 inch khối/giờ
20 lít/ngày 50.85 inch khối/giờ
50 lít/ngày 127.13 inch khối/giờ
100 lít/ngày 254.27 inch khối/giờ
1000 lít/ngày 2543 inch khối/giờ

Cách chuyển đổi lít/ngày sang inch khối/giờ

1 lít/ngày = 2.54 inch khối/giờ

1 inch khối/giờ = 0.393290 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang inch khối/giờ:
15 lít/ngày = 15 × 2.54 inch khối/giờ = 38.14 inch khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.