Chuyển đổi lít/ngày sang gallon (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
lít/ngày [L/d]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang gallon (Mỹ)/giây

lít/ngày [L/d] gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
0.01 lít/ngày 0.000000 gallon (Mỹ)/giây
0.10 lít/ngày 0.000000 gallon (Mỹ)/giây
1 lít/ngày 0.000003 gallon (Mỹ)/giây
2 lít/ngày 0.000006 gallon (Mỹ)/giây
3 lít/ngày 0.000009 gallon (Mỹ)/giây
5 lít/ngày 0.000015 gallon (Mỹ)/giây
10 lít/ngày 0.000031 gallon (Mỹ)/giây
20 lít/ngày 0.000061 gallon (Mỹ)/giây
50 lít/ngày 0.000153 gallon (Mỹ)/giây
100 lít/ngày 0.000306 gallon (Mỹ)/giây
1000 lít/ngày 0.003058 gallon (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi lít/ngày sang gallon (Mỹ)/giây

1 lít/ngày = 0.000003 gallon (Mỹ)/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 327060 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang gallon (Mỹ)/giây:
15 lít/ngày = 15 × 0.000003 gallon (Mỹ)/giây = 0.000046 gallon (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.