Chuyển đổi lít/ngày sang yard khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
lít/ngày [L/d]
yard khối/phút [cubic yard/minute]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

yard khối/phút

Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang yard khối/phút

lít/ngày [L/d] yard khối/phút [cubic yard/minute]
0.01 lít/ngày 0.000000 yard khối/phút
0.10 lít/ngày 0.000000 yard khối/phút
1 lít/ngày 0.000001 yard khối/phút
2 lít/ngày 0.000002 yard khối/phút
3 lít/ngày 0.000003 yard khối/phút
5 lít/ngày 0.000005 yard khối/phút
10 lít/ngày 0.000009 yard khối/phút
20 lít/ngày 0.000018 yard khối/phút
50 lít/ngày 0.000045 yard khối/phút
100 lít/ngày 0.000091 yard khối/phút
1000 lít/ngày 0.000908 yard khối/phút

Cách chuyển đổi lít/ngày sang yard khối/phút

1 lít/ngày = 0.000001 yard khối/phút

1 yard khối/phút = 1100959 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang yard khối/phút:
15 lít/ngày = 15 × 0.000001 yard khối/phút = 0.000014 yard khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.