Chuyển đổi lít/ngày sang mililít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị mililít/giờ [mL/h]
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/ngày sang mililít/giờ
| lít/ngày [L/d] | mililít/giờ [mL/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/ngày | 0.4167 mililít/giờ |
| 0.10 lít/ngày | 4.17 mililít/giờ |
| 1 lít/ngày | 41.67 mililít/giờ |
| 2 lít/ngày | 83.33 mililít/giờ |
| 3 lít/ngày | 125.00 mililít/giờ |
| 5 lít/ngày | 208.33 mililít/giờ |
| 10 lít/ngày | 416.67 mililít/giờ |
| 20 lít/ngày | 833.33 mililít/giờ |
| 50 lít/ngày | 2083 mililít/giờ |
| 100 lít/ngày | 4167 mililít/giờ |
| 1000 lít/ngày | 41667 mililít/giờ |
Cách chuyển đổi lít/ngày sang mililít/giờ
1 lít/ngày = 41.67 mililít/giờ
1 mililít/giờ = 0.024000 lít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/ngày sang mililít/giờ:
15 lít/ngày = 15 × 41.67 mililít/giờ = 625.00 mililít/giờ