Chuyển đổi lít/ngày sang ounce/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/ngày sang ounce/giây
| lít/ngày [L/d] | ounce/giây [oz/s] |
|---|---|
| 0.01 lít/ngày | 0.000004 ounce/giây |
| 0.10 lít/ngày | 0.000039 ounce/giây |
| 1 lít/ngày | 0.000391 ounce/giây |
| 2 lít/ngày | 0.000783 ounce/giây |
| 3 lít/ngày | 0.001174 ounce/giây |
| 5 lít/ngày | 0.001957 ounce/giây |
| 10 lít/ngày | 0.003914 ounce/giây |
| 20 lít/ngày | 0.007827 ounce/giây |
| 50 lít/ngày | 0.0196 ounce/giây |
| 100 lít/ngày | 0.0391 ounce/giây |
| 1000 lít/ngày | 0.3914 ounce/giây |
Cách chuyển đổi lít/ngày sang ounce/giây
1 lít/ngày = 0.000391 ounce/giây
1 ounce/giây = 2555 lít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/ngày sang ounce/giây:
15 lít/ngày = 15 × 0.000391 ounce/giây = 0.005870 ounce/giây