Chuyển đổi lít/ngày sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
lít/ngày [L/d]
feet khối/giây [ft^3/s]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang feet khối/giây

lít/ngày [L/d] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 lít/ngày 0.000000 feet khối/giây
0.10 lít/ngày 0.000000 feet khối/giây
1 lít/ngày 0.000000 feet khối/giây
2 lít/ngày 0.000001 feet khối/giây
3 lít/ngày 0.000001 feet khối/giây
5 lít/ngày 0.000002 feet khối/giây
10 lít/ngày 0.000004 feet khối/giây
20 lít/ngày 0.000008 feet khối/giây
50 lít/ngày 0.000020 feet khối/giây
100 lít/ngày 0.000041 feet khối/giây
1000 lít/ngày 0.000409 feet khối/giây

Cách chuyển đổi lít/ngày sang feet khối/giây

1 lít/ngày = 0.000000 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 2446576 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang feet khối/giây:
15 lít/ngày = 15 × 0.000000 feet khối/giây = 0.000006 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.