Chuyển đổi lít/ngày sang inch khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
lít/ngày [L/d]
inch khối/phút [in^3/min]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang inch khối/phút

lít/ngày [L/d] inch khối/phút [in^3/min]
0.01 lít/ngày 0.000424 inch khối/phút
0.10 lít/ngày 0.004238 inch khối/phút
1 lít/ngày 0.0424 inch khối/phút
2 lít/ngày 0.0848 inch khối/phút
3 lít/ngày 0.1271 inch khối/phút
5 lít/ngày 0.2119 inch khối/phút
10 lít/ngày 0.4238 inch khối/phút
20 lít/ngày 0.8476 inch khối/phút
50 lít/ngày 2.12 inch khối/phút
100 lít/ngày 4.24 inch khối/phút
1000 lít/ngày 42.38 inch khối/phút

Cách chuyển đổi lít/ngày sang inch khối/phút

1 lít/ngày = 0.042378 inch khối/phút

1 inch khối/phút = 23.60 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang inch khối/phút:
15 lít/ngày = 15 × 0.042378 inch khối/phút = 0.635664 inch khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.