Chuyển đổi lít/ngày sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/ngày sang trăm feet khối/ngày
| lít/ngày [L/d] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 lít/ngày | 0.000004 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 lít/ngày | 0.000035 trăm feet khối/ngày |
| 1 lít/ngày | 0.000353 trăm feet khối/ngày |
| 2 lít/ngày | 0.000706 trăm feet khối/ngày |
| 3 lít/ngày | 0.001059 trăm feet khối/ngày |
| 5 lít/ngày | 0.001766 trăm feet khối/ngày |
| 10 lít/ngày | 0.003531 trăm feet khối/ngày |
| 20 lít/ngày | 0.007063 trăm feet khối/ngày |
| 50 lít/ngày | 0.0177 trăm feet khối/ngày |
| 100 lít/ngày | 0.0353 trăm feet khối/ngày |
| 1000 lít/ngày | 0.3531 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi lít/ngày sang trăm feet khối/ngày
1 lít/ngày = 0.000353 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 2832 lít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/ngày sang trăm feet khối/ngày:
15 lít/ngày = 15 × 0.000353 trăm feet khối/ngày = 0.005297 trăm feet khối/ngày