Chuyển đổi lít/ngày sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/ngày sang feet/giờ
| lít/ngày [L/d] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 lít/ngày | 0.000000 feet/giờ |
| 0.10 lít/ngày | 0.000001 feet/giờ |
| 1 lít/ngày | 0.000015 feet/giờ |
| 2 lít/ngày | 0.000029 feet/giờ |
| 3 lít/ngày | 0.000044 feet/giờ |
| 5 lít/ngày | 0.000074 feet/giờ |
| 10 lít/ngày | 0.000147 feet/giờ |
| 20 lít/ngày | 0.000294 feet/giờ |
| 50 lít/ngày | 0.000736 feet/giờ |
| 100 lít/ngày | 0.001471 feet/giờ |
| 1000 lít/ngày | 0.0147 feet/giờ |
Cách chuyển đổi lít/ngày sang feet/giờ
1 lít/ngày = 0.000015 feet/giờ
1 feet/giờ = 67960 lít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/ngày sang feet/giờ:
15 lít/ngày = 15 × 0.000015 feet/giờ = 0.000221 feet/giờ