Chuyển đổi lít/ngày sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
lít/ngày [L/d]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang gallon (Anh)/phút

lít/ngày [L/d] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 lít/ngày 0.000002 gallon (Anh)/phút
0.10 lít/ngày 0.000015 gallon (Anh)/phút
1 lít/ngày 0.000153 gallon (Anh)/phút
2 lít/ngày 0.000306 gallon (Anh)/phút
3 lít/ngày 0.000458 gallon (Anh)/phút
5 lít/ngày 0.000764 gallon (Anh)/phút
10 lít/ngày 0.001528 gallon (Anh)/phút
20 lít/ngày 0.003055 gallon (Anh)/phút
50 lít/ngày 0.007638 gallon (Anh)/phút
100 lít/ngày 0.0153 gallon (Anh)/phút
1000 lít/ngày 0.1528 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi lít/ngày sang gallon (Anh)/phút

1 lít/ngày = 0.000153 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 6546 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang gallon (Anh)/phút:
15 lít/ngày = 15 × 0.000153 gallon (Anh)/phút = 0.002291 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.