Chuyển đổi acre-feet/giờ sang ounce (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang ounce (Anh)/giây
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 120.59 ounce (Anh)/giây |
| 0.10 acre-feet/giờ | 1206 ounce (Anh)/giây |
| 1 acre-feet/giờ | 12059 ounce (Anh)/giây |
| 2 acre-feet/giờ | 24118 ounce (Anh)/giây |
| 3 acre-feet/giờ | 36177 ounce (Anh)/giây |
| 5 acre-feet/giờ | 60295 ounce (Anh)/giây |
| 10 acre-feet/giờ | 120591 ounce (Anh)/giây |
| 20 acre-feet/giờ | 241181 ounce (Anh)/giây |
| 50 acre-feet/giờ | 602953 ounce (Anh)/giây |
| 100 acre-feet/giờ | 1205906 ounce (Anh)/giây |
| 1000 acre-feet/giờ | 12059058 ounce (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang ounce (Anh)/giây
1 acre-feet/giờ = 12059 ounce (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/giây = 0.000083 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang ounce (Anh)/giây:
15 acre-feet/giờ = 15 × 12059 ounce (Anh)/giây = 180886 ounce (Anh)/giây