Chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 0.9051 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 acre-feet/giờ | 9.05 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 acre-feet/giờ | 90.51 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 acre-feet/giờ | 181.03 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 acre-feet/giờ | 271.54 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 acre-feet/giờ | 452.57 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 acre-feet/giờ | 905.15 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 acre-feet/giờ | 1810 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 acre-feet/giờ | 4526 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 acre-feet/giờ | 9051 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 acre-feet/giờ | 90515 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
1 acre-feet/giờ = 90.51 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 0.011048 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giây:
15 acre-feet/giờ = 15 × 90.51 gallon (Mỹ)/giây = 1358 gallon (Mỹ)/giây