Chuyển đổi acre-feet/giờ sang mét khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị mét khối/giờ [m^3/h]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang mét khối/giờ
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | mét khối/giờ [m^3/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 12.33 mét khối/giờ |
| 0.10 acre-feet/giờ | 123.35 mét khối/giờ |
| 1 acre-feet/giờ | 1233 mét khối/giờ |
| 2 acre-feet/giờ | 2467 mét khối/giờ |
| 3 acre-feet/giờ | 3700 mét khối/giờ |
| 5 acre-feet/giờ | 6167 mét khối/giờ |
| 10 acre-feet/giờ | 12335 mét khối/giờ |
| 20 acre-feet/giờ | 24670 mét khối/giờ |
| 50 acre-feet/giờ | 61674 mét khối/giờ |
| 100 acre-feet/giờ | 123349 mét khối/giờ |
| 1000 acre-feet/giờ | 1233487 mét khối/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang mét khối/giờ
1 acre-feet/giờ = 1233 mét khối/giờ
1 mét khối/giờ = 0.000811 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang mét khối/giờ:
15 acre-feet/giờ = 15 × 1233 mét khối/giờ = 18502 mét khối/giờ