Chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Anh)/giây
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 0.7537 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 acre-feet/giờ | 7.54 gallon (Anh)/giây |
| 1 acre-feet/giờ | 75.37 gallon (Anh)/giây |
| 2 acre-feet/giờ | 150.74 gallon (Anh)/giây |
| 3 acre-feet/giờ | 226.11 gallon (Anh)/giây |
| 5 acre-feet/giờ | 376.85 gallon (Anh)/giây |
| 10 acre-feet/giờ | 753.69 gallon (Anh)/giây |
| 20 acre-feet/giờ | 1507 gallon (Anh)/giây |
| 50 acre-feet/giờ | 3768 gallon (Anh)/giây |
| 100 acre-feet/giờ | 7537 gallon (Anh)/giây |
| 1000 acre-feet/giờ | 75369 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Anh)/giây
1 acre-feet/giờ = 75.37 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 0.013268 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang gallon (Anh)/giây:
15 acre-feet/giờ = 15 × 75.37 gallon (Anh)/giây = 1131 gallon (Anh)/giây