Chuyển đổi acre-feet/giờ sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang yard khối/giây
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 0.004481 yard khối/giây |
| 0.10 acre-feet/giờ | 0.0448 yard khối/giây |
| 1 acre-feet/giờ | 0.4481 yard khối/giây |
| 2 acre-feet/giờ | 0.8963 yard khối/giây |
| 3 acre-feet/giờ | 1.34 yard khối/giây |
| 5 acre-feet/giờ | 2.24 yard khối/giây |
| 10 acre-feet/giờ | 4.48 yard khối/giây |
| 20 acre-feet/giờ | 8.96 yard khối/giây |
| 50 acre-feet/giờ | 22.41 yard khối/giây |
| 100 acre-feet/giờ | 44.81 yard khối/giây |
| 1000 acre-feet/giờ | 448.15 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang yard khối/giây
1 acre-feet/giờ = 0.448150 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 2.23 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang yard khối/giây:
15 acre-feet/giờ = 15 × 0.448150 yard khối/giây = 6.72 yard khối/giây