Chuyển đổi acre-feet/giờ sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang yard khối/phút
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 0.2689 yard khối/phút |
| 0.10 acre-feet/giờ | 2.69 yard khối/phút |
| 1 acre-feet/giờ | 26.89 yard khối/phút |
| 2 acre-feet/giờ | 53.78 yard khối/phút |
| 3 acre-feet/giờ | 80.67 yard khối/phút |
| 5 acre-feet/giờ | 134.44 yard khối/phút |
| 10 acre-feet/giờ | 268.89 yard khối/phút |
| 20 acre-feet/giờ | 537.78 yard khối/phút |
| 50 acre-feet/giờ | 1344 yard khối/phút |
| 100 acre-feet/giờ | 2689 yard khối/phút |
| 1000 acre-feet/giờ | 26889 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang yard khối/phút
1 acre-feet/giờ = 26.89 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 0.037190 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang yard khối/phút:
15 acre-feet/giờ = 15 × 26.89 yard khối/phút = 403.33 yard khối/phút