Chuyển đổi acre-feet/giờ sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang mét khối/phút
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 0.2056 mét khối/phút |
| 0.10 acre-feet/giờ | 2.06 mét khối/phút |
| 1 acre-feet/giờ | 20.56 mét khối/phút |
| 2 acre-feet/giờ | 41.12 mét khối/phút |
| 3 acre-feet/giờ | 61.67 mét khối/phút |
| 5 acre-feet/giờ | 102.79 mét khối/phút |
| 10 acre-feet/giờ | 205.58 mét khối/phút |
| 20 acre-feet/giờ | 411.16 mét khối/phút |
| 50 acre-feet/giờ | 1028 mét khối/phút |
| 100 acre-feet/giờ | 2056 mét khối/phút |
| 1000 acre-feet/giờ | 20558 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang mét khối/phút
1 acre-feet/giờ = 20.56 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 0.048643 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang mét khối/phút:
15 acre-feet/giờ = 15 × 20.56 mét khối/phút = 308.37 mét khối/phút