Chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Anh)/phút

acre-feet/giờ [ac*ft/h] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 acre-feet/giờ 45.22 gallon (Anh)/phút
0.10 acre-feet/giờ 452.22 gallon (Anh)/phút
1 acre-feet/giờ 4522 gallon (Anh)/phút
2 acre-feet/giờ 9044 gallon (Anh)/phút
3 acre-feet/giờ 13566 gallon (Anh)/phút
5 acre-feet/giờ 22611 gallon (Anh)/phút
10 acre-feet/giờ 45222 gallon (Anh)/phút
20 acre-feet/giờ 90443 gallon (Anh)/phút
50 acre-feet/giờ 226108 gallon (Anh)/phút
100 acre-feet/giờ 452215 gallon (Anh)/phút
1000 acre-feet/giờ 4522151 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Anh)/phút

1 acre-feet/giờ = 4522 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 0.000221 acre-feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang gallon (Anh)/phút:
15 acre-feet/giờ = 15 × 4522 gallon (Anh)/phút = 67832 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.