Chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 3259 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 acre-feet/giờ | 32585 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 acre-feet/giờ | 325853 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 acre-feet/giờ | 651705 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 acre-feet/giờ | 977558 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 acre-feet/giờ | 1629264 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 acre-feet/giờ | 3258527 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 acre-feet/giờ | 6517055 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 acre-feet/giờ | 16292637 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 acre-feet/giờ | 32585273 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 acre-feet/giờ | 325852732 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
1 acre-feet/giờ = 325853 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000003 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 acre-feet/giờ = 15 × 325853 gallon (Mỹ)/giờ = 4887791 gallon (Mỹ)/giờ