Chuyển đổi acre-feet/giờ sang ounce (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang ounce (Anh)/giờ
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 434127 ounce (Anh)/giờ |
| 0.10 acre-feet/giờ | 4341266 ounce (Anh)/giờ |
| 1 acre-feet/giờ | 43412663 ounce (Anh)/giờ |
| 2 acre-feet/giờ | 86825325 ounce (Anh)/giờ |
| 3 acre-feet/giờ | 130237988 ounce (Anh)/giờ |
| 5 acre-feet/giờ | 217063313 ounce (Anh)/giờ |
| 10 acre-feet/giờ | 434126626 ounce (Anh)/giờ |
| 20 acre-feet/giờ | 868253251 ounce (Anh)/giờ |
| 50 acre-feet/giờ | 2170633129 ounce (Anh)/giờ |
| 100 acre-feet/giờ | 4341266257 ounce (Anh)/giờ |
| 1000 acre-feet/giờ | 43412662574 ounce (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang ounce (Anh)/giờ
1 acre-feet/giờ = 43412663 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 0.000000 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang ounce (Anh)/giờ:
15 acre-feet/giờ = 15 × 43412663 ounce (Anh)/giờ = 651189939 ounce (Anh)/giờ