Chuyển đổi acre-feet/giờ sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang inch khối/giây
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 209.09 inch khối/giây |
| 0.10 acre-feet/giờ | 2091 inch khối/giây |
| 1 acre-feet/giờ | 20909 inch khối/giây |
| 2 acre-feet/giờ | 41818 inch khối/giây |
| 3 acre-feet/giờ | 62727 inch khối/giây |
| 5 acre-feet/giờ | 104544 inch khối/giây |
| 10 acre-feet/giờ | 209088 inch khối/giây |
| 20 acre-feet/giờ | 418177 inch khối/giây |
| 50 acre-feet/giờ | 1045442 inch khối/giây |
| 100 acre-feet/giờ | 2090884 inch khối/giây |
| 1000 acre-feet/giờ | 20908838 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang inch khối/giây
1 acre-feet/giờ = 20909 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 0.000048 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang inch khối/giây:
15 acre-feet/giờ = 15 × 20909 inch khối/giây = 313633 inch khối/giây