Chuyển đổi acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 1862 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 acre-feet/giờ | 18620 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 acre-feet/giờ | 186202 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 acre-feet/giờ | 372403 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 acre-feet/giờ | 558605 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 acre-feet/giờ | 931008 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 acre-feet/giờ | 1862016 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 acre-feet/giờ | 3724031 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 acre-feet/giờ | 9310078 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 acre-feet/giờ | 18620156 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 acre-feet/giờ | 186201561 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày
1 acre-feet/giờ = 186202 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000005 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 acre-feet/giờ = 15 × 186202 thùng (Mỹ)/ngày = 2793023 thùng (Mỹ)/ngày