Chuyển đổi acre-feet/giờ sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang ounce (Anh)/phút
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 7235 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 acre-feet/giờ | 72354 ounce (Anh)/phút |
| 1 acre-feet/giờ | 723544 ounce (Anh)/phút |
| 2 acre-feet/giờ | 1447089 ounce (Anh)/phút |
| 3 acre-feet/giờ | 2170633 ounce (Anh)/phút |
| 5 acre-feet/giờ | 3617722 ounce (Anh)/phút |
| 10 acre-feet/giờ | 7235444 ounce (Anh)/phút |
| 20 acre-feet/giờ | 14470888 ounce (Anh)/phút |
| 50 acre-feet/giờ | 36177219 ounce (Anh)/phút |
| 100 acre-feet/giờ | 72354438 ounce (Anh)/phút |
| 1000 acre-feet/giờ | 723544376 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang ounce (Anh)/phút
1 acre-feet/giờ = 723544 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.000001 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang ounce (Anh)/phút:
15 acre-feet/giờ = 15 × 723544 ounce (Anh)/phút = 10853166 ounce (Anh)/phút