Chuyển đổi acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/giây
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 0.0216 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 acre-feet/giờ | 0.2155 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 acre-feet/giờ | 2.16 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 acre-feet/giờ | 4.31 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 acre-feet/giờ | 6.47 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 acre-feet/giờ | 10.78 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 acre-feet/giờ | 21.55 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 acre-feet/giờ | 43.10 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 acre-feet/giờ | 107.76 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 acre-feet/giờ | 215.51 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 acre-feet/giờ | 2155 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/giây
1 acre-feet/giờ = 2.16 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 0.464013 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/giây:
15 acre-feet/giờ = 15 × 2.16 thùng (Mỹ)/giây = 32.33 thùng (Mỹ)/giây