Chuyển đổi acre-feet/giờ sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang feet khối/giây
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 0.1210 feet khối/giây |
| 0.10 acre-feet/giờ | 1.21 feet khối/giây |
| 1 acre-feet/giờ | 12.10 feet khối/giây |
| 2 acre-feet/giờ | 24.20 feet khối/giây |
| 3 acre-feet/giờ | 36.30 feet khối/giây |
| 5 acre-feet/giờ | 60.50 feet khối/giây |
| 10 acre-feet/giờ | 121.00 feet khối/giây |
| 20 acre-feet/giờ | 242.00 feet khối/giây |
| 50 acre-feet/giờ | 605.00 feet khối/giây |
| 100 acre-feet/giờ | 1210 feet khối/giây |
| 1000 acre-feet/giờ | 12100 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang feet khối/giây
1 acre-feet/giờ = 12.10 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 0.082644 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang feet khối/giây:
15 acre-feet/giờ = 15 × 12.10 feet khối/giây = 181.50 feet khối/giây