Chuyển đổi acre-feet/giờ sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang feet/giờ
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 4.36 feet/giờ |
| 0.10 acre-feet/giờ | 43.56 feet/giờ |
| 1 acre-feet/giờ | 435.60 feet/giờ |
| 2 acre-feet/giờ | 871.20 feet/giờ |
| 3 acre-feet/giờ | 1307 feet/giờ |
| 5 acre-feet/giờ | 2178 feet/giờ |
| 10 acre-feet/giờ | 4356 feet/giờ |
| 20 acre-feet/giờ | 8712 feet/giờ |
| 50 acre-feet/giờ | 21780 feet/giờ |
| 100 acre-feet/giờ | 43560 feet/giờ |
| 1000 acre-feet/giờ | 435602 feet/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 435.60 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.002296 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang feet/giờ:
15 acre-feet/giờ = 15 × 435.60 feet/giờ = 6534 feet/giờ