Chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 54.31 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 acre-feet/giờ | 543.09 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 acre-feet/giờ | 5431 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 acre-feet/giờ | 10862 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 acre-feet/giờ | 16293 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 acre-feet/giờ | 27154 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 acre-feet/giờ | 54309 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 acre-feet/giờ | 108618 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 acre-feet/giờ | 271544 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 acre-feet/giờ | 543088 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 acre-feet/giờ | 5430879 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
1 acre-feet/giờ = 5431 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.000184 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang gallon (Mỹ)/phút:
15 acre-feet/giờ = 15 × 5431 gallon (Mỹ)/phút = 81463 gallon (Mỹ)/phút