Chuyển đổi acre-feet/giờ sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang acre-feet/ngày
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 0.2400 acre-feet/ngày |
| 0.10 acre-feet/giờ | 2.40 acre-feet/ngày |
| 1 acre-feet/giờ | 24.00 acre-feet/ngày |
| 2 acre-feet/giờ | 48.00 acre-feet/ngày |
| 3 acre-feet/giờ | 72.00 acre-feet/ngày |
| 5 acre-feet/giờ | 120.00 acre-feet/ngày |
| 10 acre-feet/giờ | 240.00 acre-feet/ngày |
| 20 acre-feet/giờ | 480.00 acre-feet/ngày |
| 50 acre-feet/giờ | 1200 acre-feet/ngày |
| 100 acre-feet/giờ | 2400 acre-feet/ngày |
| 1000 acre-feet/giờ | 24000 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang acre-feet/ngày
1 acre-feet/giờ = 24.00 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 0.041667 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang acre-feet/ngày:
15 acre-feet/giờ = 15 × 24.00 acre-feet/ngày = 360.00 acre-feet/ngày