Chuyển đổi acre-feet/giờ sang mét khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị mét khối/giây [m^3/s]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
mét khối/giây
Định nghĩa: mét khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang mét khối/giây
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | mét khối/giây [m^3/s] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 0.003426 mét khối/giây |
| 0.10 acre-feet/giờ | 0.0343 mét khối/giây |
| 1 acre-feet/giờ | 0.3426 mét khối/giây |
| 2 acre-feet/giờ | 0.6853 mét khối/giây |
| 3 acre-feet/giờ | 1.03 mét khối/giây |
| 5 acre-feet/giờ | 1.71 mét khối/giây |
| 10 acre-feet/giờ | 3.43 mét khối/giây |
| 20 acre-feet/giờ | 6.85 mét khối/giây |
| 50 acre-feet/giờ | 17.13 mét khối/giây |
| 100 acre-feet/giờ | 34.26 mét khối/giây |
| 1000 acre-feet/giờ | 342.64 mét khối/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang mét khối/giây
1 acre-feet/giờ = 0.342635 mét khối/giây
1 mét khối/giây = 2.92 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang mét khối/giây:
15 acre-feet/giờ = 15 × 0.342635 mét khối/giây = 5.14 mét khối/giây