Chuyển đổi acre-feet/giờ sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]
feet/phút [foot/minute]

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang feet/phút

acre-feet/giờ [ac*ft/h] feet/phút [foot/minute]
0.01 acre-feet/giờ 0.0726 feet/phút
0.10 acre-feet/giờ 0.7260 feet/phút
1 acre-feet/giờ 7.26 feet/phút
2 acre-feet/giờ 14.52 feet/phút
3 acre-feet/giờ 21.78 feet/phút
5 acre-feet/giờ 36.30 feet/phút
10 acre-feet/giờ 72.60 feet/phút
20 acre-feet/giờ 145.20 feet/phút
50 acre-feet/giờ 363.00 feet/phút
100 acre-feet/giờ 726.00 feet/phút
1000 acre-feet/giờ 7260 feet/phút

Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang feet/phút

1 acre-feet/giờ = 7.26 feet/phút

1 feet/phút = 0.137740 acre-feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang feet/phút:
15 acre-feet/giờ = 15 × 7.26 feet/phút = 108.90 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.