Chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Anh)/giờ
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 2713 gallon (Anh)/giờ |
| 0.10 acre-feet/giờ | 27133 gallon (Anh)/giờ |
| 1 acre-feet/giờ | 271329 gallon (Anh)/giờ |
| 2 acre-feet/giờ | 542658 gallon (Anh)/giờ |
| 3 acre-feet/giờ | 813987 gallon (Anh)/giờ |
| 5 acre-feet/giờ | 1356646 gallon (Anh)/giờ |
| 10 acre-feet/giờ | 2713292 gallon (Anh)/giờ |
| 20 acre-feet/giờ | 5426583 gallon (Anh)/giờ |
| 50 acre-feet/giờ | 13566458 gallon (Anh)/giờ |
| 100 acre-feet/giờ | 27132916 gallon (Anh)/giờ |
| 1000 acre-feet/giờ | 271329158 gallon (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang gallon (Anh)/giờ
1 acre-feet/giờ = 271329 gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/giờ = 0.000004 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang gallon (Anh)/giờ:
15 acre-feet/giờ = 15 × 271329 gallon (Anh)/giờ = 4069937 gallon (Anh)/giờ