Chuyển đổi acre-feet/giờ sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang feet khối/phút
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 7.26 feet khối/phút |
| 0.10 acre-feet/giờ | 72.60 feet khối/phút |
| 1 acre-feet/giờ | 726.00 feet khối/phút |
| 2 acre-feet/giờ | 1452 feet khối/phút |
| 3 acre-feet/giờ | 2178 feet khối/phút |
| 5 acre-feet/giờ | 3630 feet khối/phút |
| 10 acre-feet/giờ | 7260 feet khối/phút |
| 20 acre-feet/giờ | 14520 feet khối/phút |
| 50 acre-feet/giờ | 36300 feet khối/phút |
| 100 acre-feet/giờ | 72600 feet khối/phút |
| 1000 acre-feet/giờ | 726003 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang feet khối/phút
1 acre-feet/giờ = 726.00 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 0.001377 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang feet khối/phút:
15 acre-feet/giờ = 15 × 726.00 feet khối/phút = 10890 feet khối/phút