Chuyển đổi acre-feet/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 1.86 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 acre-feet/giờ | 18.62 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 acre-feet/giờ | 186.20 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 acre-feet/giờ | 372.40 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 acre-feet/giờ | 558.60 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 acre-feet/giờ | 931.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 acre-feet/giờ | 1862 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 acre-feet/giờ | 3724 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 acre-feet/giờ | 9310 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 acre-feet/giờ | 18620 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 acre-feet/giờ | 186202 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 acre-feet/giờ = 186.20 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.005371 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 acre-feet/giờ = 15 × 186.20 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 2793 kilôthùng (Mỹ)/ngày