Chuyển đổi acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]
thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/phút

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/phút

acre-feet/giờ [ac*ft/h] thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
0.01 acre-feet/giờ 1.29 thùng (Mỹ)/phút
0.10 acre-feet/giờ 12.93 thùng (Mỹ)/phút
1 acre-feet/giờ 129.31 thùng (Mỹ)/phút
2 acre-feet/giờ 258.61 thùng (Mỹ)/phút
3 acre-feet/giờ 387.92 thùng (Mỹ)/phút
5 acre-feet/giờ 646.53 thùng (Mỹ)/phút
10 acre-feet/giờ 1293 thùng (Mỹ)/phút
20 acre-feet/giờ 2586 thùng (Mỹ)/phút
50 acre-feet/giờ 6465 thùng (Mỹ)/phút
100 acre-feet/giờ 12931 thùng (Mỹ)/phút
1000 acre-feet/giờ 129307 thùng (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/phút

1 acre-feet/giờ = 129.31 thùng (Mỹ)/phút

1 thùng (Mỹ)/phút = 0.007734 acre-feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/phút:
15 acre-feet/giờ = 15 × 129.31 thùng (Mỹ)/phút = 1940 thùng (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.