Chuyển đổi acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/giờ [ac*ft/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ
| acre-feet/giờ [ac*ft/h] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/giờ | 77.58 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 acre-feet/giờ | 775.84 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 acre-feet/giờ | 7758 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 acre-feet/giờ | 15517 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 acre-feet/giờ | 23275 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 acre-feet/giờ | 38792 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 acre-feet/giờ | 77584 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 acre-feet/giờ | 155168 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 acre-feet/giờ | 387920 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 acre-feet/giờ | 775840 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 acre-feet/giờ | 7758405 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ
1 acre-feet/giờ = 7758 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.000129 acre-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 acre-feet/giờ = 15 × 7758 thùng (Mỹ)/giờ = 116376 thùng (Mỹ)/giờ