Chuyển đổi megabit/giây (định nghĩa SI) sang megabyte/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megabit/giây (định nghĩa SI) [def.)] sang đơn vị megabyte/giây [MB/s]
megabit/giây (định nghĩa SI)
Định nghĩa: megabit/giây (định nghĩa SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit/giây (định nghĩa SI) bằng 1000000 bit/giây.
megabyte/giây
Định nghĩa: megabyte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabyte/giây bằng 8388608 bit/giây.
Bảng chuyển đổi megabit/giây (định nghĩa SI) sang megabyte/giây
| megabit/giây (định nghĩa SI) [def.)] | megabyte/giây [MB/s] |
|---|---|
| 0.01 megabit/giây (định nghĩa SI) | 0.001192 megabyte/giây |
| 0.10 megabit/giây (định nghĩa SI) | 0.0119 megabyte/giây |
| 1 megabit/giây (định nghĩa SI) | 0.1192 megabyte/giây |
| 2 megabit/giây (định nghĩa SI) | 0.2384 megabyte/giây |
| 3 megabit/giây (định nghĩa SI) | 0.3576 megabyte/giây |
| 5 megabit/giây (định nghĩa SI) | 0.5960 megabyte/giây |
| 10 megabit/giây (định nghĩa SI) | 1.19 megabyte/giây |
| 20 megabit/giây (định nghĩa SI) | 2.38 megabyte/giây |
| 50 megabit/giây (định nghĩa SI) | 5.96 megabyte/giây |
| 100 megabit/giây (định nghĩa SI) | 11.92 megabyte/giây |
| 1000 megabit/giây (định nghĩa SI) | 119.21 megabyte/giây |
Cách chuyển đổi megabit/giây (định nghĩa SI) sang megabyte/giây
1 megabit/giây (định nghĩa SI) = 0.119209 megabyte/giây
1 megabyte/giây = 8.39 megabit/giây (định nghĩa SI)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megabit/giây (định nghĩa SI) sang megabyte/giây:
15 megabit/giây (định nghĩa SI) = 15 × 0.119209 megabyte/giây = 1.79 megabyte/giây