Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)] sang đơn vị Virtual Tributary 2 (tín hiệu) [(signal)]
IDE (chế độ DMA 1)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 1) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 1) bằng 106400000 bit/giây.
Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
Định nghĩa: Virtual Tributary 2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) bằng 2304000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
| IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)] | Virtual Tributary 2 (tín hiệu) [(signal)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 1) | 0.4618 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 1) | 4.62 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 1 IDE (chế độ DMA 1) | 46.18 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 2 IDE (chế độ DMA 1) | 92.36 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 3 IDE (chế độ DMA 1) | 138.54 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 5 IDE (chế độ DMA 1) | 230.90 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 10 IDE (chế độ DMA 1) | 461.81 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 20 IDE (chế độ DMA 1) | 923.61 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 50 IDE (chế độ DMA 1) | 2309 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 100 IDE (chế độ DMA 1) | 4618 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 1000 IDE (chế độ DMA 1) | 46181 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
1 IDE (chế độ DMA 1) = 46.18 Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) = 0.021654 IDE (chế độ DMA 1)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 1) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu):
15 IDE (chế độ DMA 1) = 15 × 46.18 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) = 692.71 Virtual Tributary 2 (tín hiệu)