Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang SCSI (LVD Ultra80)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)] sang đơn vị SCSI (LVD Ultra80) [SCSI (LVD Ultra80)]
IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)]
SCSI (LVD Ultra80) [SCSI (LVD Ultra80)]

IDE (chế độ DMA 1)

Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 1) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 1) bằng 106400000 bit/giây.

SCSI (LVD Ultra80)

Định nghĩa: SCSI (LVD Ultra80) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (LVD Ultra80) bằng 640000000 bit/giây.

Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang SCSI (LVD Ultra80)

IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)] SCSI (LVD Ultra80) [SCSI (LVD Ultra80)]
0.01 IDE (chế độ DMA 1) 0.001663 SCSI (LVD Ultra80)
0.10 IDE (chế độ DMA 1) 0.0166 SCSI (LVD Ultra80)
1 IDE (chế độ DMA 1) 0.1663 SCSI (LVD Ultra80)
2 IDE (chế độ DMA 1) 0.3325 SCSI (LVD Ultra80)
3 IDE (chế độ DMA 1) 0.4988 SCSI (LVD Ultra80)
5 IDE (chế độ DMA 1) 0.8313 SCSI (LVD Ultra80)
10 IDE (chế độ DMA 1) 1.66 SCSI (LVD Ultra80)
20 IDE (chế độ DMA 1) 3.33 SCSI (LVD Ultra80)
50 IDE (chế độ DMA 1) 8.31 SCSI (LVD Ultra80)
100 IDE (chế độ DMA 1) 16.62 SCSI (LVD Ultra80)
1000 IDE (chế độ DMA 1) 166.25 SCSI (LVD Ultra80)

Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang SCSI (LVD Ultra80)

1 IDE (chế độ DMA 1) = 0.166250 SCSI (LVD Ultra80)

1 SCSI (LVD Ultra80) = 6.02 IDE (chế độ DMA 1)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 1) sang SCSI (LVD Ultra80):
15 IDE (chế độ DMA 1) = 15 × 0.166250 SCSI (LVD Ultra80) = 2.49 SCSI (LVD Ultra80)

Chuyển đổi đơn vị Truyền dữ liệu phổ biến

Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang các đơn vị Truyền dữ liệu khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.