Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)] sang đơn vị Virtual Tributary 2 (tải trọng) [(payload)]
IDE (chế độ DMA 1)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 1) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 1) bằng 106400000 bit/giây.
Virtual Tributary 2 (tải trọng)
Định nghĩa: Virtual Tributary 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) bằng 2048000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng)
| IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)] | Virtual Tributary 2 (tải trọng) [(payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 1) | 0.5195 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 1) | 5.20 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 1 IDE (chế độ DMA 1) | 51.95 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 2 IDE (chế độ DMA 1) | 103.91 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 3 IDE (chế độ DMA 1) | 155.86 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 5 IDE (chế độ DMA 1) | 259.77 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 10 IDE (chế độ DMA 1) | 519.53 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 20 IDE (chế độ DMA 1) | 1039 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 50 IDE (chế độ DMA 1) | 2598 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 100 IDE (chế độ DMA 1) | 5195 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 1000 IDE (chế độ DMA 1) | 51953 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng)
1 IDE (chế độ DMA 1) = 51.95 Virtual Tributary 2 (tải trọng)
1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) = 0.019248 IDE (chế độ DMA 1)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 1) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng):
15 IDE (chế độ DMA 1) = 15 × 51.95 Virtual Tributary 2 (tải trọng) = 779.30 Virtual Tributary 2 (tải trọng)