Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang megabyte/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)] sang đơn vị megabyte/giây [MB/s]
IDE (chế độ DMA 1)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 1) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 1) bằng 106400000 bit/giây.
megabyte/giây
Định nghĩa: megabyte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabyte/giây bằng 8388608 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang megabyte/giây
| IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)] | megabyte/giây [MB/s] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 1) | 0.1268 megabyte/giây |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 1) | 1.27 megabyte/giây |
| 1 IDE (chế độ DMA 1) | 12.68 megabyte/giây |
| 2 IDE (chế độ DMA 1) | 25.37 megabyte/giây |
| 3 IDE (chế độ DMA 1) | 38.05 megabyte/giây |
| 5 IDE (chế độ DMA 1) | 63.42 megabyte/giây |
| 10 IDE (chế độ DMA 1) | 126.84 megabyte/giây |
| 20 IDE (chế độ DMA 1) | 253.68 megabyte/giây |
| 50 IDE (chế độ DMA 1) | 634.19 megabyte/giây |
| 100 IDE (chế độ DMA 1) | 1268 megabyte/giây |
| 1000 IDE (chế độ DMA 1) | 12684 megabyte/giây |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang megabyte/giây
1 IDE (chế độ DMA 1) = 12.68 megabyte/giây
1 megabyte/giây = 0.078840 IDE (chế độ DMA 1)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 1) sang megabyte/giây:
15 IDE (chế độ DMA 1) = 15 × 12.68 megabyte/giây = 190.26 megabyte/giây