Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang T1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)] sang đơn vị T1 (tín hiệu) [T1 (signal)]
IDE (chế độ DMA 1)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 1) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 1) bằng 106400000 bit/giây.
T1 (tín hiệu)
Định nghĩa: T1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tín hiệu) bằng 1544000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang T1 (tín hiệu)
| IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)] | T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 1) | 0.6891 T1 (tín hiệu) |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 1) | 6.89 T1 (tín hiệu) |
| 1 IDE (chế độ DMA 1) | 68.91 T1 (tín hiệu) |
| 2 IDE (chế độ DMA 1) | 137.82 T1 (tín hiệu) |
| 3 IDE (chế độ DMA 1) | 206.74 T1 (tín hiệu) |
| 5 IDE (chế độ DMA 1) | 344.56 T1 (tín hiệu) |
| 10 IDE (chế độ DMA 1) | 689.12 T1 (tín hiệu) |
| 20 IDE (chế độ DMA 1) | 1378 T1 (tín hiệu) |
| 50 IDE (chế độ DMA 1) | 3446 T1 (tín hiệu) |
| 100 IDE (chế độ DMA 1) | 6891 T1 (tín hiệu) |
| 1000 IDE (chế độ DMA 1) | 68912 T1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 1) sang T1 (tín hiệu)
1 IDE (chế độ DMA 1) = 68.91 T1 (tín hiệu)
1 T1 (tín hiệu) = 0.014511 IDE (chế độ DMA 1)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 1) sang T1 (tín hiệu):
15 IDE (chế độ DMA 1) = 15 × 68.91 T1 (tín hiệu) = 1034 T1 (tín hiệu)