Chuyển đổi ETB sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi ETB sang UZS
| ETB [Ethiopian Birr] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.7203 UZS |
| 0.10 ETB | 7.20 UZS |
| 1 ETB | 72.03 UZS |
| 2 ETB | 144.05 UZS |
| 3 ETB | 216.08 UZS |
| 5 ETB | 360.14 UZS |
| 10 ETB | 720.27 UZS |
| 20 ETB | 1441 UZS |
| 50 ETB | 3601 UZS |
| 100 ETB | 7203 UZS |
| 1000 ETB | 72027 UZS |
Cách chuyển đổi ETB sang UZS
1 ETB = 72.03 UZS
1 UZS = 0.013884 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang UZS:
15 ETB = 15 × 72.03 UZS = 1080 UZS