Chuyển đổi ETB sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi ETB sang LSL
| ETB [Ethiopian Birr] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.001032 LSL |
| 0.10 ETB | 0.0103 LSL |
| 1 ETB | 0.1032 LSL |
| 2 ETB | 0.2064 LSL |
| 3 ETB | 0.3097 LSL |
| 5 ETB | 0.5161 LSL |
| 10 ETB | 1.03 LSL |
| 20 ETB | 2.06 LSL |
| 50 ETB | 5.16 LSL |
| 100 ETB | 10.32 LSL |
| 1000 ETB | 103.22 LSL |
Cách chuyển đổi ETB sang LSL
1 ETB = 0.103224 LSL
1 LSL = 9.69 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang LSL:
15 ETB = 15 × 0.103224 LSL = 1.55 LSL