Chuyển đổi ETB sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi ETB sang BTN
| ETB [Ethiopian Birr] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.005878 BTN |
| 0.10 ETB | 0.0588 BTN |
| 1 ETB | 0.5878 BTN |
| 2 ETB | 1.18 BTN |
| 3 ETB | 1.76 BTN |
| 5 ETB | 2.94 BTN |
| 10 ETB | 5.88 BTN |
| 20 ETB | 11.76 BTN |
| 50 ETB | 29.39 BTN |
| 100 ETB | 58.78 BTN |
| 1000 ETB | 587.83 BTN |
Cách chuyển đổi ETB sang BTN
1 ETB = 0.587833 BTN
1 BTN = 1.70 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang BTN:
15 ETB = 15 × 0.587833 BTN = 8.82 BTN