Chuyển đổi ETB sang BTN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
ETB [Ethiopian Birr]
BTN [Bhutanese Ngultrum]

ETB

Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.

BTN

Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.

Bảng chuyển đổi ETB sang BTN

ETB [Ethiopian Birr] BTN [Bhutanese Ngultrum]
0.01 ETB 0.005848 BTN
0.10 ETB 0.0585 BTN
1 ETB 0.5848 BTN
2 ETB 1.17 BTN
3 ETB 1.75 BTN
5 ETB 2.92 BTN
10 ETB 5.85 BTN
20 ETB 11.70 BTN
50 ETB 29.24 BTN
100 ETB 58.48 BTN
1000 ETB 584.79 BTN

Cách chuyển đổi ETB sang BTN

1 ETB = 0.584788 BTN

1 BTN = 1.71 ETB

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ETB sang BTN:
15 ETB = 15 × 0.584788 BTN = 8.77 BTN

Chuyển đổi ETB sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.