Chuyển đổi ETB sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi ETB sang HRK
| ETB [Ethiopian Birr] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000400 HRK |
| 0.10 ETB | 0.003999 HRK |
| 1 ETB | 0.0400 HRK |
| 2 ETB | 0.0800 HRK |
| 3 ETB | 0.1200 HRK |
| 5 ETB | 0.2000 HRK |
| 10 ETB | 0.3999 HRK |
| 20 ETB | 0.7999 HRK |
| 50 ETB | 2.00 HRK |
| 100 ETB | 4.00 HRK |
| 1000 ETB | 39.99 HRK |
Cách chuyển đổi ETB sang HRK
1 ETB = 0.039994 HRK
1 HRK = 25.00 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang HRK:
15 ETB = 15 × 0.039994 HRK = 0.599917 HRK