Chuyển đổi ETB sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi ETB sang OMR
| ETB [Ethiopian Birr] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000024 OMR |
| 0.10 ETB | 0.000235 OMR |
| 1 ETB | 0.002355 OMR |
| 2 ETB | 0.004710 OMR |
| 3 ETB | 0.007065 OMR |
| 5 ETB | 0.0118 OMR |
| 10 ETB | 0.0235 OMR |
| 20 ETB | 0.0471 OMR |
| 50 ETB | 0.1177 OMR |
| 100 ETB | 0.2355 OMR |
| 1000 ETB | 2.35 OMR |
Cách chuyển đổi ETB sang OMR
1 ETB = 0.002355 OMR
1 OMR = 424.63 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang OMR:
15 ETB = 15 × 0.002355 OMR = 0.035325 OMR