Chuyển đổi ETB sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi ETB sang OMR
| ETB [Ethiopian Birr] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000023 OMR |
| 0.10 ETB | 0.000234 OMR |
| 1 ETB | 0.002343 OMR |
| 2 ETB | 0.004687 OMR |
| 3 ETB | 0.007030 OMR |
| 5 ETB | 0.0117 OMR |
| 10 ETB | 0.0234 OMR |
| 20 ETB | 0.0469 OMR |
| 50 ETB | 0.1172 OMR |
| 100 ETB | 0.2343 OMR |
| 1000 ETB | 2.34 OMR |
Cách chuyển đổi ETB sang OMR
1 ETB = 0.002343 OMR
1 OMR = 426.72 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang OMR:
15 ETB = 15 × 0.002343 OMR = 0.035152 OMR