Chuyển đổi ETB sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi ETB sang BOB
| ETB [Ethiopian Birr] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000707 BOB |
| 0.10 ETB | 0.007071 BOB |
| 1 ETB | 0.0707 BOB |
| 2 ETB | 0.1414 BOB |
| 3 ETB | 0.2121 BOB |
| 5 ETB | 0.3536 BOB |
| 10 ETB | 0.7071 BOB |
| 20 ETB | 1.41 BOB |
| 50 ETB | 3.54 BOB |
| 100 ETB | 7.07 BOB |
| 1000 ETB | 70.71 BOB |
Cách chuyển đổi ETB sang BOB
1 ETB = 0.070710 BOB
1 BOB = 14.14 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang BOB:
15 ETB = 15 × 0.070710 BOB = 1.06 BOB