Chuyển đổi ETB sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi ETB sang BOB
| ETB [Ethiopian Birr] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000675 BOB |
| 0.10 ETB | 0.006749 BOB |
| 1 ETB | 0.0675 BOB |
| 2 ETB | 0.1350 BOB |
| 3 ETB | 0.2025 BOB |
| 5 ETB | 0.3374 BOB |
| 10 ETB | 0.6749 BOB |
| 20 ETB | 1.35 BOB |
| 50 ETB | 3.37 BOB |
| 100 ETB | 6.75 BOB |
| 1000 ETB | 67.49 BOB |
Cách chuyển đổi ETB sang BOB
1 ETB = 0.067487 BOB
1 BOB = 14.82 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang BOB:
15 ETB = 15 × 0.067487 BOB = 1.01 BOB